辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tài trợ" (1件)

tài trợ
日本語 動支援する
マイ単語
Công ty tài trợ cho sự kiện này.
会社はこのイベントを支援した。

swap_horiz 類語検索結果 "tài trợ" (1件)

nhà tài trợ
日本語 名スポンサー
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "tài trợ" (3件)

Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Công ty tài trợ cho sự kiện này.
会社はこのイベントを支援した。
Kết quả là, nhiều công ty tài trợ đã rút lui.
それにより、多くのスポンサー企業が撤退した。